So sánh thông số kỹ thuật giữa thiết bị thu phát WiFi Ubiquiti UniFi UAP LR, UAP AC Lite, UAP AC LR, UAP AC Pro, UAP AC M Pro, UAP AC HD

Phân loại Bộ thu phát wifi UniFi

  • Bộ thu phát wifi UniFi trong nhà:
    • Bộ thu phát wifi UniFi ốp trần: UAP, UAP-LR, UAP-AC-Lite, UAP-AC-LR, UAP-AC-Pro,-UAP-AC-HD
    • Bộ thu phát wifi UniFi ốp tường cho khách sạn: UAP-IW, UAP-AC-IW
  • Bộ thu phát wifi UniFi ngoài trời:  AP-AC-Mesh, AP-AC-Mesh-Pro

Lưu ý: Các thông số dưới đây được công bố theo datasheet của nhà sản xuất, bán kính phủ  sóng, số lượng người dùng trên thực tế phụ thuộc vào mô trường truyền dẫn, suy hao, vật cả, các ứng dụng của người sử dụng

Bộ thu phát wifi UniFi ốp trần trong nhà:

Ubiquiti UniFi AP 
Model: UAP
Ubiquiti UniFi AP-Long Range
Model: UAP-LR
Ubiquiti UniFi AP-Pro
Model: UAP-Pro
Môi trườngTrong nhàTrong nhàTrong nhà
Tốc độ 2,4 GHz300 Mbps300 Mbps450 Mbps
Tốc độ 5 GHz300 Mbps
Chuẩn802.11 b/g/n802.11 b/g/n802.11 b/g/n
Chế độAccess Point (AP)Access Point (AP)Access Point (AP)
Công suất phát20 dBm27 dBm2.4 Ghz 30 dBm
5 Ghz 22 dBm
Bán kính phủ sóng122m (400 feet) không che chắn183m (600 feet) không che chắn122m (400 feet) không che chắn
Anten:3 dBi Omni, 2×2 MIMO3 dBi Omni, 2×2 MIMO 2.4 Ghz: 5 dBi Omni, 3×3 MIMO
5 Ghz: 4 dBi Omni, 2×2 MIMO
Chế độ PoE24V/0.5A PoE Adapter24V/0.5A PoE Adapter48V/0.5A PoE Gigabit Adapter
Cổng mạng(1) 10/100 Mbps Ethernet Port(1) 10/100 Mbps Ethernet Port(2) 10/100/1000 Mbps Ethernet Ports
Công suất tiêu thụ tối đa4W6W12W
Tính năng• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
Người dùng đồng thời40+40+80+

 

Ubiquiti UniFi AP-AC-Lite
Model: UAP-AC-Lite
Ubiquiti UniFi AP-AC-Long Range 
Model: UAP-AC-LR
Ubiquiti UniFi AP-AC-Pro
Model: UAP-AC-Pro

Ubiquiti UniFi AP-AC-HD
Model: UAP-AC-HD

Kích thước∅160 x 31.45 mm∅175.7 x 43.2 mm∅196.7 x 35 mm∅220 x 48,1 mm
Môi trườngTrong nhàTrong nhàTrong nhà /bán ngoài trờiTrong nhà / bán ngoài trời
Tốc độ 2,4 GHz300 Mbps450 Mbps450 Mbps800 Mbps
Tốc độ 5 GHz867 Mbps867 Mbps1300 Mbps1733 Mbps
Chuẩn802.11 a/b/g/n/ac802.11 a/b/g/n/ac802.11 a/b/g/n/ac802.11 a/b/g/n/ac/ac-wave2
Chế độAccess Point (AP)Access Point (AP)Access Point (AP)Access Point (AP)
Công suất phát2.4 Ghz 20 dBm
5 Ghz 20 dBm
2.4 Ghz 24 dBm
5 Ghz 22 dBm
2.4 Ghz 22 dBm
5 Ghz 22 dBm
 2.4 Ghz 6-25 dBm
5.0 Ghz 6-25 dBm
Bán kính phủ sóng122m (400 feet) không che chắn183m (600 feet) không che chắn122m (400 ft) không che chắn122m (400 ft) không che chắn
Anten:(2) Dual‑Band Antenna
2.4 Ghz: 3 dBi Omni, 2×2 MIMO
5 Ghz: 3 dBi Omni, 2×2 MIMO
(1) Dual‑Band Antenna, Tri‑Polarity
2.4 Ghz: 3 dBi Omni, 3×3 MIMO
5 Ghz: 3 dBi Omni, 2×2 MIMO
(3) Dual‑Band Antenna.
2.4 Ghz: 3 dBi Omni, 3×3 MIMO
5 Ghz: 3 dBi Omni, 3×3 MIMO
2.4 Ghz : (2) Dual‑Port, Dual‑Polarity Antennas, 3 dBi each, 4×4 MIMO
5.0 Ghz : (2) Dual‑Port, Dual‑Polarity Antennas, 4 dBi each, 4×4 MIMO
Chế độ PoE24E thụ động PoE24E thụ động PoE802.3af PoE / 802.3at PoE +802.3at PoE +
Cổng mạng(1) 10/100/1000 Ethernet(1) 10/100/1000 Ethernet(2) 10/100/1000 Ethernet(2) 10/100/1000 Ethernet
Công suất tiêu thụ tối đa6.5W6,5W9W17W
Tính năng• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
 Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
(1) USB 2.0 Port
• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
Người dùng đồng thời70+90+90+350+

 

Bộ thu phát wifi UniFi ngoài trời:  AP-AC-Mesh, AP-AC-Mesh-Pro

Ubiquiti UniFi AP-AC-Mesh
Model: UAP-AC-M
Ubiquiti UniFi AP-AC-Mesh-Pro
Model: UAP-AC-M-Pro
Môi trườngNgoài trờiNgoài trời
Tốc độ 2,4 GHz300 Mbps450 Mbps
Tốc độ 5 GHz867 Mbps1300 Mbps
Chuẩn802.11 a/b/g/n/ac802.11 a/b/g/n/ac
Chế độAccess Point (AP)Access Point (AP)
Công suất phát2.4 Ghz 20 dBm
5.0 Ghz 20 dBm
2.4 Ghz 22 dBm
5.0 Ghz 22 dBm
Bán kính phủ sóng183m (600 ft) không che chắn183m (600 feet) không che chắn
Anten:(2) External Dual-Band Omni Antennas.
2.4 Ghz: 3 dBi Omni, 2×2 MIMO
5.0 Ghz: 4 dBi Omni, 2×2 MIMO
(3) Internal Dual-Band Antennas. 8 dBi, 3×3 MIMO
Chế độ PoEPassive Power over Ethernet (Passive PoE 24V),  Hỗ trợ 802.3af, Alternative APower over Ethernet (44-57VDC),  Hỗ trợ 802.3af,
Cổng mạng(1) 10/100 Mbps Ethernet Port(2) 10/100/1000 Mbps Ethernet Ports
Công suất tiêu thụ tối đa8.5 W9 W
Tính năng• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
• Công nghệ kết nối không dây ( mesh )
• Hỗ trợ VLAN 802.1Q
• 4 SSID trên một tần số
• Hỗ trợ giới hạn tốc độ truy cập cho từng kết nối
• Hỗ trợ tính năng chuyển vùng
• Công nghệ kết nối không dây ( mesh )
Người dùng đồng thời120+120+

Tham khảo thêm chi tiết các sản phẩm tại website: {base_url}/wifi-ubiquiti/unifi

Viết một bình luận