Router công nghiệp Teltonika RUTX10 hỗ trợ 150 user

Bảo hành: 12 Tháng

Đại lý, Dự án liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ tốt nhất

Mô tả

Router công nghiệp Teltonika RUTX10 là một thiết bị router 3g/4g công nghiệp mạnh mẽ được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp và IoT đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao. Với 4 cổng Gigabit Ethernet, hỗ trợ chuẩn Wifi băng tần kép 802.11ac, Bluetooth LE cùng bộ cấu hình mạnh mẽ và hệ điều hành RutOS đa chức năng, RUTX10 cung cấp giải pháp mạng linh hoạt và an toàn cho nhiều loại ứng dụng. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết sản phẩm qua bài viết dưới đây!

Đặc điểm nổi bật của sản phẩm

  • Thiết bị phát wifi băng tần kép chuẩn wave2 802.11ac (MU-MIMO) với tốc độ lên tới 867 Mbps.
  • Hỗ trợ 150 user kết nối wifi đồng thời.
  • 4 port Gigabit Ethernet: 1 port WAN/LAN + 3 port LAN.
  • Tương thích với Hệ thống quản lý từ xa Teltonika.
  • Hỗ trợ nhiều tính năng bảo mật như: tường lửa và nhiều dịch vụ VPN bao gồm OpenVPN, IPsec, PPTP, L2TP & DMVPN.
  • Nhiều giao thức được hỗ trợ, bao gồm MQTT, Modbus TCP, BGP, GRE, Bluetooth, DNP3, giúp bộ định tuyến này phù hợp với các giải pháp tự động hóa công nghiệp.
  • Hỗ trợ dải điện áp đầu vào 9 – 50 VDC, và khả năng cấp nguồn qua cổng LAN (PoE Passive).

Giới thiệu tổng quan về Teltonika RUTX10

Teltonika RUTX10 là một bộ định tuyến Ethernet/VPN/Tường lửa công nghiệp (NO-LTE) hỗ trợ WiFi băng tần kép 5 chuẩn 802.11ac, Gigabit Ethernet và Bluetooth LE, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

RUTX10 được trang bị cấu hình mạnh mẽ với CPU Quad Core ARM Cortex A7 xung nhịp 717 MHz và RAM 256 MB, cùng với 4 cổng Gigabit Ethernet giúp tối ưu hóa việc xử lý dữ liệu và cung cấp kết nối mạng ổn định và nhanh chóng cho doanh nghiệp.

Đặc biệt, Teltonika RUTX10 còn được tích hợp với tất cả các tính năng bảo mật cần thiết để bảo vệ dữ liệu và thông tin của doanh nghiệp như tường lửa,VPN, IPsec, PPTP, L2TP & DMVPN. Bên cạnh đó, hệ điều hành RutOS tiên tiến giúp thiết bị hoạt động nhanh chóng, an toàn và đáng tin cậy.

Teltonika RUTX10 7

Thông số kỹ thuật Data sheet Teltonika RUTX10

WAN1 x WAN port (can be configured as LAN) 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover
LAN3 x LAN ports, 10/100/1000 Mbps, compliance with IEEE 802.3, IEEE 802.3u, 802.3az standards, supports auto MDI/MDIX crossover
Wireless mode802.11b/g/n/ac Wave 2 (WiFi 5) with data transmission rates up to 867 Mbps (Dual Band, MU-MIMO), 802.11r fast transition, Access Point (AP), Station (STA)
WiFi securityWPA3-EAP, WPA3-SAE, WPA2-Enterprise-PEAP, WPA2-PSK, WEP; AES-CCMP, TKIP, Auto Cipher modes, client separation
ESSIDESSID stealth mode
WiFi usersup to 150 simultaneous connections
Wireless HotspotCaptive portal (Hotspot), internal/external Radius server, built in customizable landing page
Bluetooth 4.0Bluetooth low energy (LE) for short range communication
RoutingStatic routing, Dynamic routing (BGP, OSPF v2, RIP v1/v2, EIGRP, NHRP)
Network protocolsTCP, UDP, IPv4, IPv6, ICMP, NTP, DNS, HTTP, HTTPS, FTP, SMTP, SSL v3, TLS, ARP, VRRP, PPP, PPPoE, UPNP, SSH, DHCP, Telnet client, SNMP, MQTT, Wake on LAN (WOL), DLNA
VoIP passthrough supportH.323 and SIP-alg protocol NAT helpers, allowing proper routing of VoIP packets
Connection monitoringPing Reboot, Wget reboot, Periodic Reboot, LCP and ICMP for link inspection
FirewallPort forwards, traffic rules, custom rules
DHCPStatic and dynamic IP allocation, DHCP Relay, Relayd
QoS / Smart Queue Management (SQM)Traffic priority queuing by source/destination, service, protocol or port, WMM, 802.11e
DDNSSupported >25 service providers, others can be configured manually
Network backupVRRP, Wired and WiFi WAN options, each of which can be used as an automatic Failover
SSHFSPossibility to mount remote file system via SSH protocol
AuthenticationPre-shared key, digital certificates, X.509 certificates
FirewallPre-configured firewall rules can be enabled via WebUI, unlimited firewall configuration via CLI; DMZ; NAT; NAT-T
Attack preventionDDOS prevention (SYN flood protection, SSH attack prevention, HTTP/HTTPS attack prevention), port scan prevention (SYN-FIN, SYN-RST, X-mas, NULL flags, FIN scan attacks)
VLANPort and tag based VLAN separation
WEB filterBlacklist for blocking out unwanted websites, whitelist for specifying allowed sites only
Access controlFlexible access control of TCP, UDP, ICMP packets, MAC address filter
OpenVPNMultiple clients and a server can run simultaneously, 12 encryption methods
IPsecIKEv1, IKEv2, with 5 encryption methods for IPsec (DES, 3DES, AES128, AES192, AES256)
GREGRE tunnel
PPTP, L2TPClient/Server instances can run simultaneously, L2TPv3 support
StunnelProxy designed to add TLS encryption functionality to existing clients and servers without any changes in the program’s code
DMVPNMethod of building scalable IPsec VPNs
SSTPSSTP client instance support
ZeroTierZeroTier VPN client support
WireGuardWireGuard VPN client and server support
ID filteringRespond to one ID in range [1;255] or any
Allow remote accessAllow access through WAN
Custom registersMODBUS TCP custom register block, which allows to read/write to a file inside the router, and can be used to extend MODBUS TCP slave functionality
Supported functions01, 02, 03, 04, 05, 06, 15, 16
Supported data formats8 bit: INT, UINT; 16 bit: INT, UINT (MSB or LSB first); 32 bit: float, INT, UINT (ABCD (big-endian), DCBA (little-endian), CDAB, BADC), HEX, ASCII
GatewayAllows sending commands and receiving data from MODBUS Master trough MQTT broker
Supported modesTCP Master, DNP3 Outstation
ProtocolsHTTP(S), MQTT, Azure MQTT, Kinesis
WEB UIHTTP/HTTPS, status, configuration, FW update, CLI, troubleshoot, event log, system log, kernel log
FOTAFirmware update from server, automatic notification
SSHSSH (v1, v2)
SMSSMS status, SMS configuration, send/read SMS via HTTP POST/GET
CallReboot, Status, Mobile data on/off, Output on/off
TR-069OpenACS, EasyCwmp, ACSLite, tGem, LibreACS, GenieACS, FreeACS, LibCWMP, Friendly tech, AVSystem
MQTTMQTT Broker, MQTT publisher
SNMPSNMP (v1, v2, v3), SNMP trap
MODBUSMODBUS TCP status/control
RMSTeltonika Remote Management System (RMS)
CPUQuad-core ARM Cortex A7, 717 MHz
FLASH storage256 MB, SPI Flash
WEB UIUpdate FW from file, check FW on server, configuration profiles, configuration backup
FOTAUpdate FW/configuration from server
RMSUpdate FW/configuration for multiple devices at once
Keep settingsUpdate FW without losing current configuration
Operating systemRutOS (OpenWrt based Linux OS)
Supported languagesBusybox shell, Lua, C, C++
Development toolsSDK package with build environment provided
Data rateUSB 2.0
ApplicationsSamba share, USB-to-serial
External devicesPossibility to connect external HDD, flash drive, additional modem, printer
Storage formatsFAT, FAT32, NTFS
Input1 x Digital Input, 0 – 6 V detected as logic low, 8 – 30 V detected as logic high
Output1 x Digital Output, Open collector output, max output 30 V, 300 mA
EventsEmail, RMS
I/O jugglerAllows to set certain I/O conditions to initiate event
Connector4 pin industrial DC power socket
Input voltage range9 – 50 VDC, reverse polarity protection, voltage surge/transient protection
PoE (passive)Passive PoE. Possibility to power up through LAN port, not compatible with IEEE802.3af, 802.3at and 802.3bt standards
Power consumption9 W Max
Ethernet4 x RJ45 ports, 10/100/1000 Mbps
I/Os1 x Digital Input, 1 x Digital Output on 4 pin power connector
Status LEDs8 x LAN status LEDs, 1 x Power LED, 2 x 2.4G and 5G WiFi LEDs
Power1 x 4 pin DC connector
Antennas2 x RP-SMA for WiFi, 1 x RP-SMA for Bluetooth
USB1 x USB A port for external devices
ResetReboot/User default reset/Factory reset button
Other1 x Grounding screw
Casing materialAluminium housing with DIN rail mounting option
Dimensions (W x H x D)115 x 32.2 x 95.2 mm
Weight355 g
Mounting optionsDIN rail, flat surface placement
Operating temperature-40 C to 75 C
Operating humidity10 % to 90 % non-condensing
Ingress Protection RatingIP30

Các tính năng nổi bật trên Teltonika RUTX10

Khả năng kết nối mạnh mẽ

  • Hỗ trợ 1 cổng WAN 10/100/1000 Mbps, 3 cổng LAN 10/100/1000 Mbps hỗ trợ MDI/MDIX crossover
  • Tốc độ download tối đa lên đến 300 Mbps và upload tối đa 150 Mbps.
  • Có thể kết nối Wifi 802.11 b/g/n với tốc độ lên đến 300 Mbps.
  • Cổng Gigabit Ethernet cho kết nối internet có dây tốc độ cao.

Bảo mật cao

  • Hỗ trợ VPN OpenVPN, IPsec, L2TP/IPSec để bảo mật dữ liệu khi truy cập internet.
  • Tường lửa tích hợp để bảo vệ thiết bị khỏi các truy cập trái phép.
  • Hỗ trợ NAT, DMZ, Port Forwarding để quản lý truy cập mạng.

Tính năng quản lý

  • Hỗ trợ quản lý từ xa qua Web, SMS, Telnet, SSH.
  • Cổng USB để kết nối với các thiết bị ngoại vi như 3G/4G modem, USB storage.
  • Có thể cài đặt hệ điều hành OpenWrt để tùy chỉnh và nâng cao tính năng.
  • Hỗ trợ SNMP để giám sát và quản lý thiết bị.

Một số tính năng khác

  • Hỗ trợ WPS để kết nối Wifi nhanh chóng và an toàn.
  • Hỗ trợ DHCP server để cấp phát IP tự động cho các thiết bị trong mạng.
  • Hỗ trợ DNS để truy cập thiết bị từ xa dễ dàng.

Teltonika RUTX10 có thể được ứng dụng vào những đâu?

Kết nối mạng Mesh các nhà máy

Teltonika RUTX10 có ứng dụng rộng rãi trong việc kết nối các thiết bị trong môi trường công nghiệp thông minh, giúp tạo ra mạng lưới không dây hiệu quả và ổn định. Ứng dụng của Teltonika RUTX10 vào việc kết nối mạng Mesh cho nhà máy thông minh đem lại nhiều lợi ích đáng kể cho ngành công nghiệp.

Mạng lưới Mesh Network là một hệ thống mạng không dây linh hoạt, trong đó các thiết bị có khả năng tự kết nối với nhau và chia sẻ dữ liệu một cách thông minh. Khi sử dụng Teltonika RUTX10 để tạo ra một mạng Mesh, các thiết bị trong nhà máy thông minh có thể liên kết với nhau một cách linh hoạt và tự động, tạo ra một hệ thống kết nối không dây đáng tin cậy giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý nhà máy thông minh. Nhờ vào tính linh hoạt và ổn định của mạng lưới Mesh Network, các thiết bị trong nhà máy có thể truyền dữ liệu một cách nhanh chóng và hiệu quả, từ đó giúp tăng cường hiệu suất hoạt động sản xuất. 

Tham khảo thêm: Hệ thống Wifi Mesh là gì? Những lý do bạn nên sử dụng Wifi Mesh

Ngăn chặn xung đột của Robot trong dây chuyền lắp ráp

Teltonika RUTX10 có thể ứng dụng trong các nhà máy, khu công nghiệp nhằm ngăn chặn xung đột, va chạm giữa các robot trên dây chuyền lắp ráp. Trong môi trường sản xuất tự động, việc các robot di chuyển không đồng bộ có thể dẫn đến va chạm và gây ra hậu quả nghiêm trọng. Sử dụng RUTX10, các robot có thể được trang bị cảm biến và hệ thống truyền thông để theo dõi vị trí và tình trạng hoạt động của nhau. Khi có nguy cơ xung đột xảy ra, RUTX10 sẽ tự động kích hoạt các hệ thống cảnh báo và ngừng hoạt động của robot để ngăn chặn kịp thời.

Ngoài ra, RUTX10 cũng cung cấp khả năng kết nối mạng di động 4G, giúp dễ dàng truy cập và quản lý từ xa. Nhờ đó, người quản lý có thể theo dõi và kiểm soát hoạt động của dây chuyền sản xuất mọi lúc, mọi nơi thông qua hệ thống giám sát trực tuyến.

Teltonika RUTX10 6

Ưu nhược điểm của Teltonika RUTX10 

Ưu điểm: 

  • Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, phù hợp cho nhiều môi trường sử dụng.
  • Hoạt động ổn định và bền bỉ.
  • Giá thành hợp lý.

Nhược điểm:

  • Hệ điều hành không có nhiều tính năng nâng cao như OpenWrt.
  • Có thể cấu hình khó khăn đối với người dùng không có kinh nghiệm.

Tổng kết

Router công nghiệp Teltonika RUTX10 là một lựa chọn tuyệt vời cho những cá nhân, doanh nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và hiệu suất cao trong những môi trường có tính khắc nghiệt. Với nhiều tính năng tiên tiến và giá cả hợp lý, RUTX10 là giải pháp mạng lý tưởng cho nhiều loại ứng dụng công nghiệp và IoT. Liên hệ ngay với để được tư vấn và hỗ trợ đặt mua sản phẩm với mức giá ưu đãi nhất.