HOTLINE: 0903209123

z

Ubiquiti airMAX AC 5 GHz Rocket AC-Lite (R5AC-LITE)

930

Bảo hành: 12 tháng

Tình trạng kho: Còn hàng

Model: Ubiquiti airMAX AC 5 GHz Rocket AC-Lite (R5AC-LITE)

Giá bán:Liên hệ

Số lượng
- 1 +
- Lượt xem: 184
0903.209.123 0934.666.003
 Hãng sản xuất: Ubiquiti Network Inc - 2580 Orchard Parkway San Jose, CA 95131
- Tên sản phẩm: Ubiquiti Airmax Rocket M5AC-Lite (R5AC-Lite)
- Bảo hành: theo chính sách bảo hành của hãng: 1 năm đối với  thiết bị, 03 tháng đối với nguồn POE. Chính sách bảo hành 1 đổi 1
+ Ngoại thành và tỉnh: chúng tôi sẽ giao hàng qua dịch vụ chuyển phát nhanh hoặc chành xe. Miễn phí vận chuyển cho khách hàng chuyển khoản thanh toán trước.
THÔNG TIN KỸ THUẬT
 - Chuyên dụng: Ngoài trời/trong nhà
 - Chuẩn: 802.11ac, 450Mbps
 - Băng tần: 5Ghz
 - Chế độ: AP, Station
 -  Công suất phát (Công suất thực): 630mW (27dBm). Là sản phẩm phát sóng rất mạnh so với những sản phẩm cùng phân khúc. 
 -  Độ nhạy thu::-74dBm
 -  Anten: 2 anten 6dbi Omni outdoor ubiquiti (Có thể ghép bộ với nhiều loại anten khác nhau để đáp ứng khả năng phát sóng khác nhau của công trình.)
 -  Bảo mật: WEP, WPA, WPA2
 - Vùng phủ sóng: 100.000 m2 ngoài trời trong môi trường không vật cản.
- Khả năng tải tối đa đồng thời: 60 máy
 
Ubiquiti Networks R5AC-Lite Specs
Physical / Electrical / Environmental
Enclosure Outdoor UV stabilized plastic
Processor Atheros MIPS 74Kc, 720 MHz
Memory 128 MB DDR2 SDRAM, 16 MBNOR Flash
Networking Interface 1 x 10/100/1000 Mbps
RF Connections 2 x RP-SMA waterproof
LEDs 4 x signal strength
Power
Ethernet
Max Power Consumption 8.5 W
Power Supply 24 V, 0.5 A Gigabit PoE adapter
Power Method Passive PoE (Pairs 4, 5+, 7, 8 return)
ESD/EMP Protection ± 24 KV air / contact
Operating Temperature -40 to 176°F / -40 to 80°C
Operating Humidity 5 to 95% non-condensing
Shock and Vibration ETSI300-019-1.4
Software Specifications
Modes Access Point
Station
Services Web Server
SNMP
SSH Server
Telnet
Ping Watchdog
DHCP
NAT
Bridging
Routing
Utilities Antenna Alignment Tool
Discovery Utility
Site Survey
Ping
Traceroute
Speed Test
Distance Adjustment Dynamic Ack and Ackless Mode
Power Adjustment Range Software Adjustable UI or CLI
Security WPA2 AES Only
QoS Supports Packet Level Classification WMM and User Customer Level: High/medium/low
Statistical Reporting Up Time
Packet Errors
Data Rates
Wireless Distance
Ethernet Link Rate
Channel Sizes PtP Mode
10/20/30/40/50/60/80 MHz
PtMP Mode
10/20/30/40 MHz
Other Remote Reset Support
Software Enabled/Disabled
VLAN Support
256QAM
Ubiquiti Specifications 30/50/60 MHz Channels
airMAX ac Mode
Traffic Shaping with Burst Support
Discovery Protocol
Frequency Band Offset
Ackless Mode
Compliance and Approvals
Wireless Approvals FCC, IC, CE
RoHS Compliance Yes
Frequency
Operating Frequency Worldwide: 5150 - 5875 MHz
USA: 5725 - 5850 MHz
Output Power 27 dBm
TX Power Specifications Modulation 
airMAX ac 
Data Rate Avg. TX Tolerance 
1x BPSK (1/2) 27 dBm ± 2 dB 
2x QPSK (1/2) 27 dBm ± 2 dB 
2x QPSK (3/4) 27 dBm ± 2 dB 
4x 16QAM (1/2) 27 dBm ± 2 dB 
4x 16QAM (3/4) 27 dBm ± 2 dB 
6x 64QAM (2/3) 27 dBm ± 2 dB 
6x 64QAM (3/4) 26 dBm ± 2 dB 
6x 64QAM (5/6) 25 dBm ± 2 dB 
8x 256QAM (3/4) 23 dBm ± 2 dB 
8x 256QAM (5/6) 22 dBm ± 2 dB
RX Power Specifications Modulation 
airMAX ac 
Data Rate Avg. TX Tolerance 
1x BPSK (1/2) -96 dBm ± 2 dB 
2x QPSK (1/2) -95 dBm ± 2 dB 
2x QPSK (3/4) -92 dBm ± 2 dB 
4x 16QAM (1/2) -90 dBm ± 2 dB 
4x 16QAM (3/4) -86 dBm ± 2 dB 
6x 64QAM (2/3) -83 dBm ± 2 dB 
6x 64QAM (3/4) -77 dBm ± 2 dB 
6x 64QAM (5/6) -74 dBm ± 2 dB 
8x 256QAM (3/4) -69 dBm ± 2 dB 
8x 256QAM (5/6) -65 dBm ± 2 dB
Dimensions & Weight
Dimensions 6.38 x 3.31 x 1.46" / 162 x 84 x 37 mm
Weight 8.81 oz / 250 g
Packaging Info
Package Weight 1.5 lb
Box Dimensions (LxWxH) 8.5 x 5.0 x 3.5"

 

Sản phẩm cùng danh mục